Đầu tư sang Nhật theo chế độ “Business manager visa”

19/12/2025 |

Nhật Bản là một trong những thị trường hấp dẫn nhất đối với các doanh nghiệp (DN) Việt Nam muốn mở rộng quy mô quốc tế. Để thành lập và vận hành một công ty tại Nhật, các nhà đầu tư nước ngoài cần nắm vững các yêu cầu pháp lý về thành lập pháp nhân và quy trình xin tư cách lưu trú Kinh doanh/Quản lý (Business Manager Visa - 経営・管理ビザ). Bài viết này của Klaws sẽ phân tích chi tiết các điều kiện, chi phí ước tính và quy trình thủ tục cần thiết.

 

I. Khái quát về tư cách lưu trú kinh doanh/quản lý (Business manager visa)

Visa Kinh doanh/Quản lý (経営・管理ビザ) là tư cách lưu trú cho phép người nước ngoài thực hiện các hoạt động kinh doanh (đầu tư, thành lập công ty, mua lại) hoặc quản lý doanh nghiệp tại Nhật Bản.

1. Cơ sở pháp lý

Cơ sở pháp lý chính được quy định trong Luật kiểm soát xuất nhập cảnh và công nhận người tị nạn (出入国管理及び難民認定法 – Shutsunyūkoku Kanri Oyobi Nanmin Nintei Hō), Điều 2, Khoản 2, Mục 14 (Định nghĩa về Hoạt động Lưu trú).

2. Mục tiêu

Visa này áp dụng cho nhà đầu tư (Investor) hoặc người quản lý (Manager) tham gia vào hoạt động vận hành và điều hành kinh doanh.

II. Điều kiện pháp lý bắt buộc để xin Visa Business Manager

Để xin thành công Visa Business Manager, DN Việt Nam và người đại diện (Applicant) phải đáp ứng đồng thời các điều kiện nghiêm ngặt sau:

1. Điều kiện về hoạt động kinh doanh (事業活動の要件)

     Tính ổn định và khả thi (安定性・継続性): Hoạt động kinh doanh phải có tính ổn định và liên tục (継続性). Kế hoạch kinh doanh (事業計画書 – Jigyō Keikakusho) phải được lập chi tiết, thể hiện rõ ràng chiến lược, dự báo doanh thu, chi phí, và cơ sở khách hàng tiềm năng tại Nhật. Cục xuất nhập cảnh sẽ đánh giá rất kỹ tính khả thi của mô hình kinh doanh.

2. Điều kiện về cơ sở vật chất (事業所の要件)

     Văn phòng Riêng biệt (独立した事務所): Công ty phải có địa điểm kinh doanh cố định, hợp pháp tại Nhật Bản. Địa điểm này phải tách biệt với nơi ở cá nhân (không chấp nhận sử dụng căn hộ thuê cho mục đích sinh hoạt chung) và phải có tính độc lập để thực hiện các hoạt động kinh doanh.

Lưu ý: Cần có hợp đồng thuê văn phòng chính thức (Lease Agreement) đứng tên pháp nhân Nhật Bản.

3. Điều kiện về quy mô vốn và nhân sự (投資規模・人員の要件)

Ứng viên phải chứng minh một trong hai điều kiện về quy mô đầu tư dưới đây (Điều 7, Khoản 1, Mục 2, Luật XNK):

  • Đầu tư vốn (資本金): Phải đầu tư tối thiểu 5 triệu yên Nhật (¥5,000,000). Số vốn này phải được chuyển vào tài khoản ngân hàng của pháp nhân Nhật Bản sau khi công ty được thành lập.

    • Hoặc:

  • Thuê nhân sự: Thuê tối thiểu hai (2) nhân viên toàn thời gian cư trú tại Nhật Bản (là công dân Nhật hoặc người nước ngoài có tư cách lưu trú phù hợp) ngoài người nộp đơn.

4. Điều kiện về ứng viên (Người quản lý - 申請者の要件)

Người nộp đơn xin Visa phải là nhà đầu tư, chủ tịch, giám đốc, hoặc người quản lý cấp cao và phải đáp ứng:

  • Kinh nghiệm quản lý: Phải có kinh nghiệm quản lý hoặc kinh doanh thực tế tối thiểu 3 năm (bao gồm cả thời gian học quản lý hoặc kinh doanh).

  • Thù lao: Thù lao nhận được phải tương đương hoặc cao hơn mức thù lao của người Nhật Bản làm cùng vị trí.

III. Quy trình thủ tục đầu tư và xin Visa

Quy trình đầu tư và xin Visa Business Manager được thực hiện theo các bước chính như sau:

Bước

Hoạt động

Cơ quan Thực hiện

Kết quả Pháp lý

1

Lập kế hoạch kinh doanh (Business Plan) chi tiết.

Nhà đầu tư / KLAWS

Định hướng chiến lược, chứng minh tính khả thi.

2

Thành lập pháp nhân Nhật Bản (Kabushiki Kaisha - KK hoặc Godo Kaisha - GK).

Cục pháp chế (Hōmukyoku)

Giấy chứng nhận đăng ký công ty (Tōkibo Tōhon).

3

Mở tài khoản ngân hàng công ty và chuyển vốn tối thiểu 5 triệu Yên.

Ngân hàng Nhật Bản

Bằng chứng chuyển vốn và số dư.

4

Chuẩn bị văn phòng (Ký Hợp đồng thuê).

Chủ cho thuê

Hợp đồng thuê văn phòng (chứng minh tính độc lập).

5

Nộp hồ sơ xin giấy chứng nhận tư cách Lưu trú (COE) cho người quản lý.

Cục Quản lý Xuất nhập cảnh

COE (審査の基準 - Shinsa no Kijun).

6

Sau khi nhận COE, nộp hồ sơ xin Visa Business Manager tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản tại Việt Nam.

Đại sứ quán Nhật Bản

Visa và Thẻ Cư trú (nếu nhập cảnh).

IV. Chi phí và thời gian ước tính

Chi phí và thời gian có thể thay đổi tùy thuộc vào quy mô, địa điểm, và sự phức tạp của hồ sơ:

Loại chi phí

Chi phí ước tính (VND/JYP)

Ghi chú

Vốn đăng ký bắt buộc

¥5,000,000

Vốn này là tài sản của công ty, không phải phí dịch vụ.

Phí thành lập công ty (đăng ký)

¥200,000 - ¥300,000

Phí hành chính, thuế tem (Revenue Stamp), phí đăng ký.

Thuê văn phòng (ban đầu)

Khoảng 3-6 tháng tiền thuê

Tiền đặt cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) ban đầu.

Phí tư vấn pháp lý (Klaws)

Thỏa thuận theo dịch vụ

Bao gồm lập kế hoạch kinh doanh, thành lập công ty, và thủ tục xin Visa (COE).

Thời gian Xử lý COE

Thường là 3–6 tháng

Tính từ lúc nộp hồ sơ đầy đủ tại Cục XNK.

 

V. Vai trò của KLAWS

KLAWS cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp Việt Nam muốn đầu tư vào Nhật Bản:

  • Tư vấn chiến lược đầu tư: Xác định cấu trúc pháp nhân tối ưu (KK/GK).

  • Hỗ trợ tài chính-pháp lý: Hỗ trợ chứng minh nguồn vốn đầu tư và thiết lập tài khoản ngân hàng.

  • Lập kế hoạch kinh doanh chuyên nghiệp: Soạn thảo Jigyō Keikakusho đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Cục xuất nhập cảnh.

  • Đại diện xin Visa: Đại diện khách hàng nộp hồ sơ xin COE và xử lý các yêu cầu bổ sung từ Cục XNK, đảm bảo tuân thủ Luật số 31 năm 195

 

Nếu Quý doanh nghiệp đang có kế hoạch đầu tư và xin Visa Business Manager tại Nhật Bản, vui lòng liên hệ KLAWS để được tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ xây dựng hồ sơ đạt chuẩn.

 

Công ty Luật TNHH Klaws

“Nâng tầm vị thế của bạn”

Thông tin liên hệ:

📞 (+84) 96 689 1369
✉️info@klaws.asia
🌐www.klaws.asia
📍 Số 78 Chùa Hà, Phường Cầu Giấy, Hà Nội.



Đầu tư sang Nhật theo chế độ “Business manager visa”
Công ty Luật KLAWS
Chat với chúng tôi Công ty Luật KLAWS